Bàn phím Tiếng Urdu trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Urdu này mô phỏng bố cục của bàn phím vật lý Tiếng Urdu, hàng trên bắt đầu bằng طصھدٹپ. Với 47 phím ký tự, bạn chạm tới 38 chữ cái của hệ chữ Ả Rập (U+0600–U+06FF) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt gì.

Bố cục này cho phép gõ 40 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ؟ آ ؤ ا ب ت ث ج ح خ د ذ ر س ش ص ض ط ظ ع غ ف ق ل م ن و ٪ ٹ پ ڈ ڑ ک گ ں ھ ہ ی ے ۓ.

Hệ chữ này đọc từ phải sang trái: con trỏ, dấu câu và chữ số tự động theo chiều đó.

Hệ chữ viếtẢ Rập
Thứ tự phímطصھدٹپ
Chiều viếtTừ phải sang trái
Số phím ký tự47
Số chữ cái gõ được38
Ký tự ngoài ASCII40
Dải UnicodeU+0600–U+06FF
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Urdu

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
`~
1!
2@
3#
4$
5٪
6^
7&
8*
9(
0)
-_
=+
طظ
صض
ھذ
دڈ
ٹ
پث
ت
ب
ج
حخ
[{
]}
\|
م
وؤ
رڑ
نں
ل
ہح
اآ
کگ
ی
;:
'"
ق
ف
ےۓ
سص
ش
غ
ع
,<
.>
/؟

Các ký tự của bố cục này

40 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ؟
  • آ
  • ؤ
  • ا
  • ب
  • ت
  • ث
  • ج
  • ح
  • خ
  • د
  • ذ
  • ر
  • س
  • ش
  • ص
  • ض
  • ط
  • ظ
  • ع
  • غ
  • ف
  • ق
  • ل
  • م
  • ن
  • و
  • ٪
  • ٹ
  • پ
  • ڈ
  • ڑ
  • ک
  • گ
  • ں
  • ھ
  • ہ
  • ی
  • ے
  • ۓ

Bàn phím khác dùng hệ chữ Ả Rập

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các ký tự Urdu?

Nhấp vào các chữ Urdu trên bàn phím ảo. Tiếng Urdu dùng chữ Ba Tư-Ả Rập biến đổi viết từ phải sang trái với các chữ bổ sung cho các âm Ấn Độ.

Bảng chữ cái Urdu là gì?

Tiếng Urdu dùng chữ Ba Tư-Ả Rập với 38 chữ (28 Ả Rập + 10 bổ sung cho các âm từ tiếng Ba Tư, Hindi và Phạn). Nó được viết từ phải sang trái.

Làm cách nào để gõ các chữ riêng của Urdu (ٹ، ڈ، ڑ، ں)?

Tiếng Urdu có các chữ không có trong tiếng Ả Rập: ٹ (ṭ), ڈ (ḍ), ڑ (ṛ), ں (ṉ) và những chữ khác. Chúng có phím riêng trên bàn phím Urdu cho các âm Ấn Độ.

Làm cách nào để gõ các dấu nguyên âm Urdu (aerab)?

Tiếng Urdu dùng các dấu phụ Ả Rập (zabar, zer, pesh) cho nguyên âm. Chúng thường bị bỏ qua trong văn viết thông thường nhưng có sẵn trên bàn phím cho văn bản giáo dục hoặc tôn giáo.

Sự khác biệt giữa chữ Urdu và Ả Rập là gì?

Tiếng Urdu dùng chữ Ả Rập nhưng thêm các chữ cho các âm không có trong tiếng Ả Rập (như phụ âm quặt lưỡi). Tiếng Urdu cũng dùng các chữ Ba Tư và có các phong cách thư pháp khác nhau.

Làm cách nào để gõ số trong tiếng Urdu?

Tiếng Urdu dùng chữ số Ả Rập phương Đông (۰۱۲۳۴۵۶۷۸۹) hoặc chữ số phương Tây (0-9). Bàn phím thường cung cấp cả hai tùy chọn.

Tôi có thể gõ tiếng Ba Tư bằng bàn phím này không?

Chữ Urdu và Ba Tư rất giống nhau. Bàn phím Urdu hoạt động cho tiếng Ba Tư, mặc dù tiếng Ba Tư có một vài chữ khác nhau (گ so với ڳ, v.v.).

Làm cách nào để gõ hamza trong tiếng Urdu?

Hamza xuất hiện ở nhiều dạng (ء، أ، ؤ، ئ) tùy vị trí. Bàn phím cung cấp các phím cho các tổ hợp hamza phổ biến dùng trong tiếng Urdu.

Do-chashmi he (ھ) là gì?

ھ (do-chashmi he) được dùng trong tiếng Urdu cho âm bật hơi (như các âm bh, ph, th). Nó khác với ہ thường (gol he) và có phím riêng.

Làm cách nào để gõ dấu câu tiếng Urdu?

Tiếng Urdu dùng cả dấu câu Urdu/Ả Rập (،؛؟) và dấu câu phương Tây. Dấu hỏi Urdu là ؟ (đảo ngược) và dấu phẩy là ، (đảo ngược).