Bàn phím Tiếng Đức trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Đức này mô phỏng bố cục QWERTZ của bàn phím vật lý Tiếng Đức. Với 48 phím ký tự, bạn chạm tới 30 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 10 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: § ° ² ³ ´ ß ä ö ü €.

Thêm 10 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): ² ³ { [ ] } \ ~ @ €.

Hệ chữ viếtLatinh
Bố cụcQWERTZ
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự48
Số chữ cái gõ được30
Ký tự ngoài ASCII10
Dải UnicodeU+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Đức

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
^°
1!
2"²
3§³
4$
5%
6&
7/{
8([
9)]
0=}
ß?\
´`~
qQ@
wW
eE
rR
tT
zZ
uU
iI
oO
pP
üÜ
+*
aA
sS
dD
fF
gG
hH
jJ
kK
lL
öÖ
äÄ
#'
<>
yY
xX
cC
vV
bB
nN
mM
,;
.:
-_

Các ký tự của bố cục này

10 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • §
  • °
  • ²
  • ³
  • ´
  • ß
  • ä
  • ö
  • ü

Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Bố cục bàn phím QWERTZ tiếng Đức là gì?

QWERTZ là bố cục bàn phím tiếng Đức tiêu chuẩn, trong đó Z và Y hoán đổi so với QWERTY. Nó bao gồm các ký tự đặc biệt tiếng Đức ä, ö, ü và ß.

Làm cách nào để gõ các dấu umlaut (ä, ö, ü)?

Các dấu umlaut có sẵn trực tiếp trên bàn phím tiếng Đức: ä ở bên phải P, ö bên cạnh L, và ü bên cạnh P ở hàng trên.

Làm cách nào để gõ ký tự ß (Eszett)?

Ký tự ß nằm ở bên phải phím 0 trên hàng số. Nó được dùng trong các từ tiếng Đức như 'Straße' (đường phố).

Tôi có thể gõ các umlaut chữ hoa (Ä, Ö, Ü) không?

Có! Chỉ cần dùng Shift + phím umlaut, hoặc bật Caps Lock. Lưu ý rằng ß hoa (ẞ) là bổ sung mới hơn và có thể cần phương thức nhập đặc biệt.

Tại sao Z và Y hoán đổi trong QWERTZ?

Z phổ biến hơn Y trong tiếng Đức, nên nó được chuyển đến vị trí dễ tiếp cận hơn. Điều này giúp gõ các từ tiếng Đức hiệu quả hơn.

Làm cách nào để gõ ký hiệu Euro €?

Nhấn AltGr + E để gõ ký hiệu Euro €. AltGr là phím Alt phải trên bàn phím tiếng Đức.

Sự khác biệt giữa ß và ss là gì?

ß (Eszett) là một chữ cái tiếng Đức biểu thị âm 's' sắc. Dù 'ss' có thể được dùng thay thế, ß được ưu tiên trong chính tả tiếng Đức đúng.

Làm cách nào để truy cập các ký tự đặc biệt như @ và ~?

Dùng tổ hợp AltGr: AltGr+Q cho @, AltGr+Plus cho ~. Phím AltGr mở khóa nhiều ký tự đặc biệt trên bàn phím tiếng Đức.

Tôi có thể dùng QWERTZ để gõ tiếng Anh không?

Có, nhưng bạn cần làm quen với việc hoán đổi Z/Y. Tất cả các chữ cái tiếng Anh đều có sẵn, mặc dù một số ký hiệu ở vị trí khác nhau.

Mục đích của phím ´ (dấu sắc) là gì?

Phím ´ là một phím chết để tạo các ký tự có dấu. Nhấn ´ rồi một nguyên âm để tạo á, é, í, ó, ú - hữu ích cho các từ nước ngoài trong văn bản tiếng Đức.