Bàn phím ảo Tiếng Đan Mạch này mô phỏng bố cục QWERTY của bàn phím vật lý Tiếng Đan Mạch. Với 48 phím ký tự, bạn chạm tới 29 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.
Bố cục này cho phép gõ 8 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ¤ § ¨ ´ ½ å æ ø.
Hệ chữ viết
Latinh
Bố cục
QWERTY
Chiều viết
Từ trái sang phải
Số phím ký tự
48
Số chữ cái gõ được
29
Ký tự ngoài ASCII
8
Dải Unicode
U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)
Không
Chuyển tự
Không
Cách gõ Tiếng Đan Mạch
Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.
Bảng đối chiếu phím
Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.
Phím
Với Shift
Với AltGr
½
§
—
1
!
—
2
"
—
3
#
—
4
¤
—
5
%
—
6
&
—
7
/
—
8
(
—
9
)
—
0
=
—
+
?
—
´
`
—
q
Q
—
w
W
—
e
E
—
r
R
—
t
T
—
y
Y
—
u
U
—
i
I
—
o
O
—
p
P
—
å
Å
—
¨
^
—
'
*
—
a
A
—
s
S
—
d
D
—
f
F
—
g
G
—
h
H
—
j
J
—
k
K
—
l
L
—
æ
Æ
—
ø
Ø
—
<
>
—
z
Z
—
x
X
—
c
C
—
v
V
—
b
B
—
n
N
—
m
M
—
,
;
—
.
:
—
-
_
—
Các ký tự của bố cục này
8 ký tự mà bố cục này có thể gõ:
¤
§
¨
´
½
å
æ
ø
Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh
Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.
Làm cách nào để gõ các ký tự đặc biệt tiếng Đan Mạch (æ, ø, å)?
Tiếng Đan Mạch có ba chữ bổ sung: æ, ø, å. Chúng có phím riêng trên bàn phím tiếng Đan Mạch, nằm ở bên phải khu vực chữ chính.
Bố cục bàn phím QWERTY tiếng Đan Mạch là gì?
Tiếng Đan Mạch dùng bố cục dựa trên QWERTY với æ, ø, å làm phím riêng. Nó rất giống các bàn phím tiếng Na Uy và Thụy Điển.
Làm cách nào để gõ ký tự æ?
æ (ash) là một chữ Đan Mạch riêng biệt biểu thị một âm nguyên âm. Nó có phím riêng trên bàn phím tiếng Đan Mạch, thường gần các phím chữ.
Sự khác biệt giữa ø và å là gì?
ø và å là các nguyên âm riêng biệt: ø nghe như 'u' trong 'hurt', å nghe như 'o' trong 'or'. Cả hai đều là chữ thiết yếu trong tiếng Đan Mạch.
Tôi có thể dùng bàn phím này cho tiếng Na Uy không?
Có, các bàn phím tiếng Đan Mạch và Na Uy gần như giống hệt nhau, cả hai đều dùng æ, ø, å. Các ngôn ngữ chia sẻ cùng các ký tự đặc biệt.
Làm cách nào để gõ các ký tự đặc biệt như @, €, $?
Dùng tổ hợp AltGr: AltGr+2 cho @, AltGr+E cho €, AltGr+4 cho $. Một số ký hiệu cần phím Shift+số.
Làm cách nào để gõ ký hiệu Euro €?
Nhấn AltGr + E để gõ ký hiệu Euro trên bàn phím tiếng Đan Mạch.
Thứ tự bảng chữ cái trong tiếng Đan Mạch là gì?
Bảng chữ cái tiếng Đan Mạch có 29 chữ: A-Z cộng với æ, ø, å ở cuối. Thứ tự là ...x, y, z, æ, ø, å.
Làm cách nào để gõ Æ, Ø, Å hoa?
Dùng Shift + phím chữ hoặc bật Caps Lock. Cả ba chữ đặc biệt đều có dạng hoa dùng trong danh từ riêng và đầu câu.
Sự khác biệt giữa bàn phím Đan Mạch và Thụy Điển là gì?
Khác biệt chính là æ/ø (Đan Mạch) so với ä/ö (Thụy Điển). Tiếng Đan Mạch dùng æ, ø, å trong khi tiếng Thụy Điển dùng å, ä, ö. Ngoài ra, các bố cục rất giống nhau.