Bàn phím Tiếng Ba Tư trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Ba Tư này mô phỏng bố cục của bàn phím vật lý Tiếng Ba Tư, hàng trên bắt đầu bằng ضصثقفغ. Với 47 phím ký tự, bạn chạm tới 49 chữ cái của hệ chữ Ả Rập (U+0600–U+06FF, U+FB50–U+FEFF) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt gì.

Bố cục này cho phép gõ 60 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: « » × ÷ ، ؟ ء آ أ ؤ إ ئ ا ب ة ت ث ج ح خ د ذ ر ز س ش ص ض ط ظ ع غ ـ ف ق ك ل م ن ه.

Hệ chữ này đọc từ phải sang trái: con trỏ, dấu câu và chữ số tự động theo chiều đó.

Hệ chữ viếtẢ Rập
Thứ tự phímضصثقفغ
Chiều viếtTừ phải sang trái
Số phím ký tự47
Số chữ cái gõ được49
Ký tự ngoài ASCII60
Dải UnicodeU+0600–U+06FF, U+FB50–U+FEFF
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Ba Tư

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
÷
1!
2٬
3٫
4
5٪
6×
7،
8*
9)
0(
-ـ
=+
ضْ
صٌ
ثٍ
قً
فُ
غِ
عَ
هّ
خ]
ح[
ج}
چ{
\|
شؤ
سئ
یي
بإ
لأ
اآ
تة
ن»
م«
:
گ"
ظك
طج
زژ
رژ
ذ
دذ
پء
و<
.>
/؟

Các ký tự của bố cục này

60 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • «
  • »
  • ×
  • ÷
  • ،
  • ؟
  • ء
  • آ
  • أ
  • ؤ
  • إ
  • ئ
  • ا
  • ب
  • ة
  • ت
  • ث
  • ج
  • ح
  • خ
  • د
  • ذ
  • ر
  • ز
  • س
  • ش
  • ص
  • ض
  • ط
  • ظ
  • ع
  • غ
  • ـ
  • ف
  • ق
  • ك
  • ل
  • م
  • ن
  • ه
  • و
  • ي
  • ً
  • ٌ
  • ٍ
  • َ
  • ُ
  • ِ
  • ّ
  • ْ
  • ٪
  • ٫
  • ٬
  • پ
  • چ
  • ژ
  • گ
  • ی

Bàn phím khác dùng hệ chữ Ả Rập

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các ký tự Ba Tư?

Nhấp vào các chữ Ba Tư trên bàn phím ảo. Tiếng Ba Tư dùng chữ Ả Rập biến đổi với 32 chữ, viết từ phải sang trái.

Bảng chữ cái Ba Tư là gì?

Tiếng Ba Tư dùng chữ Ả Rập với 4 chữ bổ sung (پ، چ، ژ، گ) không có trong tiếng Ả Rập. Nó có tổng cộng 32 chữ và được viết từ phải sang trái.

Làm cách nào để gõ các chữ riêng của Ba Tư (پ، چ، ژ، گ)?

Tiếng Ba Tư có 4 chữ độc đáo: پ (p), چ (ch), ژ (zh), گ (g). Chúng có phím riêng trên bàn phím Ba Tư và thiết yếu cho ngữ âm Ba Tư.

Sự khác biệt giữa chữ Ba Tư và Ả Rập là gì?

Tiếng Ba Tư dùng chữ Ả Rập nhưng thêm 4 chữ (پ، چ، ژ، گ) và không dùng một số chữ Ả Rập. Tiếng Ba Tư cũng có cách phát âm và từ vựng khác nhau.

Làm cách nào để gõ các dấu nguyên âm Ba Tư?

Tiếng Ba Tư dùng các dấu phụ Ả Rập (zabar, zir, pish) cho nguyên âm, nhưng chúng thường bị bỏ qua trong văn viết thông thường. Chúng có sẵn trên bàn phím cho mục đích giáo dục.

Làm cách nào để gõ số trong tiếng Ba Tư?

Tiếng Ba Tư dùng chữ số Ả Rập phương Đông (۰۱۲۳۴۵۶۷۸۹), hơi khác với chữ số Ả Rập phương Tây. Bàn phím cung cấp chữ số Ba Tư.

Tôi có thể gõ tiếng Dari bằng bàn phím này không?

Có, tiếng Dari (Ba Tư Afghanistan) dùng cùng chữ viết và chữ như tiếng Ba Tư Iran. Bàn phím hoạt động hoàn hảo cho tiếng Dari với bộ ký tự giống hệt.

Làm cách nào để gõ ZWNJ (dấu không nối rộng bằng không)?

ZWNJ được dùng trong tiếng Ba Tư để ngăn các chữ nối liền trong các từ ghép. Nó thường là Shift+Space trên bàn phím Ba Tư, tạo ra một dấu phân cách vô hình.

Sự khác biệt giữa ک và گ là gì?

ک là 'k' Ả Rập (kaf) và گ là 'g' Ba Tư (gaf). Chúng trông giống nhau nhưng biểu thị các âm khác nhau. Tiếng Ba Tư dùng cả hai chữ.

Làm cách nào để gõ dấu câu tiếng Ba Tư?

Tiếng Ba Tư dùng cả dấu câu Ba Tư/Ả Rập (،؛؟) và dấu câu phương Tây. Dấu hỏi Ba Tư là ؟ và dấu phẩy là ،. Tiếng Ba Tư hiện đại thường dùng dấu câu phương Tây.