Bàn phím Tiếng Ukraina trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Ukraina này mô phỏng bố cục ЙЦУКЕН của bàn phím vật lý Tiếng Ukraina. Với 47 phím ký tự, bạn chạm tới 33 chữ cái của hệ chữ Kirin (U+0400–U+052F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 34 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: а б в г д е ж з и й к л м н о п р с т у ф х ц ч ш щ ь ю я є і ї ґ №.

Hệ chữ viếtKirin
Bố cụcЙЦУКЕН
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự47
Số chữ cái gõ được33
Ký tự ngoài ASCII34
Dải UnicodeU+0400–U+052F
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Ukraina

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
ґҐ
1!
2"
3
4;
5%
6:
7?
8*
9(
0)
-_
=+
йЙ
цЦ
уУ
кК
еЕ
нН
гГ
шШ
щЩ
зЗ
хХ
їЇ
\/
фФ
іІ
вВ
аА
пП
рР
оО
лЛ
дД
жЖ
єЄ
яЯ
чЧ
сС
мМ
иИ
тТ
ьЬ
бБ
юЮ
.,

Các ký tự của bố cục này

34 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • а
  • б
  • в
  • г
  • д
  • е
  • ж
  • з
  • и
  • й
  • к
  • л
  • м
  • н
  • о
  • п
  • р
  • с
  • т
  • у
  • ф
  • х
  • ц
  • ч
  • ш
  • щ
  • ь
  • ю
  • я
  • є
  • і
  • ї
  • ґ

Bàn phím khác dùng hệ chữ Kirin

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các chữ Kirin tiếng Ukraina?

Nhấp vào các chữ Kirin trên bàn phím ảo. Bảng chữ cái Ukraina có 33 chữ.

Bố cục bàn phím Ukraina là gì?

Đó là một bố cục Kirin dựa trên ЙЦУКЕН được điều chỉnh cho tiếng Ukraina, bao gồm і, ї, є và ґ trong khi loại trừ các chữ chỉ có trong tiếng Nga.

Làm cách nào để gõ các chữ riêng của Ukraina і, ї, є và ґ?

Mỗi chữ có phím riêng. Các chữ này chính là điều phân biệt bảng chữ cái Ukraina với tiếng Nga.

Bàn phím Ukraina khác với bàn phím Nga thế nào?

Tiếng Ukraina bao gồm і, ї, є, ґ và dấu nháy đơn, và thiếu các chữ Nga ы, э, ъ và ё.

Làm cách nào để gõ dấu nháy đơn (') trong tiếng Ukraina?

Dấu nháy đơn là một dấu chính tả thực sự trong tiếng Ukraina (như trong в'язати) và có phím riêng, tách biệt với dấu ngoặc kép.

Tôi có thể dùng bàn phím này cho tiếng Nga không?

Không hoàn toàn, vì nó thiếu các chữ Nga ы, э, ъ và ё. Hãy dùng bàn phím tiếng Nga cho văn bản tiếng Nga.