Bàn phím ảo Tiếng Pháp này mô phỏng bố cục AZERTY của bàn phím vật lý Tiếng Pháp. Với 45 phím ký tự, bạn chạm tới 35 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.
Bố cục này cho phép gõ 19 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: £ ¤ ¨ « ° ¶ à æ ç è é ø ù þ ŧ € ← → ↓.
Thêm 20 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): | @ # { [ ` \ } ] æ « € ¶ ŧ ← ↓ → ø þ ¤.
Hệ chữ viết
Latinh
Bố cục
AZERTY
Chiều viết
Từ trái sang phải
Số phím ký tự
45
Số chữ cái gõ được
35
Ký tự ngoài ASCII
19
Dải Unicode
U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)
Có
Chuyển tự
Không
Cách gõ Tiếng Pháp
Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.
Bảng đối chiếu phím
Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.
Phím
Với Shift
Với AltGr
&
1
|
é
2
@
"
3
#
'
4
{
(
5
[
-
6
|
è
7
`
_
8
\
ç
9
^
à
0
}
)
°
]
a
A
æ
z
Z
«
e
E
€
r
R
¶
t
T
ŧ
y
Y
←
u
U
↓
i
I
→
o
O
ø
p
P
þ
^
¨
—
$
£
¤
q
Q
—
s
S
—
d
D
—
f
F
—
g
G
—
h
H
—
j
J
—
k
K
—
l
L
—
m
M
—
ù
%
—
<
>
—
w
W
—
x
X
—
c
C
—
v
V
—
b
B
—
n
N
—
,
?
—
;
.
—
:
/
—
=
+
—
Các ký tự của bố cục này
19 ký tự mà bố cục này có thể gõ:
£
¤
¨
«
°
¶
à
æ
ç
è
é
ø
ù
þ
ŧ
€
←
→
↓
Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh
Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.
Làm cách nào để gõ các dấu tiếng Pháp (é, è, à, ç)?
Bàn phím AZERTY tiếng Pháp hiển thị mọi dấu trực tiếp. Các chữ có dấu như é, è, à, ç nằm trên hàng số. Dùng Shift để truy cập các chữ hoa có dấu.
Sự khác biệt giữa AZERTY và QWERTY là gì?
AZERTY là bố cục bàn phím tiếng Pháp tiêu chuẩn, trong đó A và Q hoán đổi so với QWERTY, và Z với W cũng vậy. Hàng số cũng chứa các ký tự có dấu tiếng Pháp.
Làm cách nào để gõ ký tự ç (c-cedilla)?
ç nằm ở phím 9 trên bàn phím AZERTY tiếng Pháp. Nhấn 9 để được ç, hoặc Shift+9 để được số 9.
Tôi có thể gõ các chữ hoa có dấu (É, È, À) không?
Có! Dùng Caps Lock hoặc giữ Shift khi nhấp vào các phím chữ có dấu. Bàn phím hỗ trợ tất cả các ký tự chữ hoa có dấu tiếng Pháp.
Làm cách nào để truy cập các ký tự đặc biệt như €, @ hoặc #?
Dùng phím AltGr (Alt Gr) kết hợp với các phím khác. Ví dụ, AltGr+E cho €, AltGr+0 cho @, và AltGr+3 cho #.
Tại sao các số nằm ở lớp Shift trong AZERTY?
Trong bố cục AZERTY tiếng Pháp, các ký tự có dấu được ưu tiên ở lớp chính vì chúng được dùng thường xuyên hơn trong tiếng Pháp. Các số cần nhấn Shift.
Làm cách nào để gõ dấu ngoặc kép « và »?
Dấu guillemet tiếng Pháp có sẵn qua AltGr: AltGr+Z cho « và AltGr+X cho ». Đây là dấu ngoặc kép tiếng Pháp tiêu chuẩn.
Tôi có thể dùng bàn phím này để gõ các ngôn ngữ khác không?
Có, dù được tối ưu cho tiếng Pháp, bàn phím AZERTY bao gồm tất cả các chữ cái Latinh tiêu chuẩn và có thể dùng cho tiếng Anh, Tây Ban Nha và các ngôn ngữ châu Âu khác.
Phím ² dùng để làm gì?
Phím ² (số 2 trên) ở góc trên bên trái được dùng cho ký hiệu toán học (như m² cho mét vuông) và là tính năng tiêu chuẩn của bàn phím tiếng Pháp.
Làm cách nào để gõ chữ ghép œ?
Chữ ghép œ (dùng trong các từ như 'cœur' hoặc 'œuf') có thể cần tổ hợp AltGr hoặc có thể sao chép từ bảng ký tự. Nó không phải lúc nào cũng có sẵn trực tiếp trên bố cục AZERTY tiêu chuẩn.