Bàn phím Tiếng Do Thái trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Do Thái này mô phỏng bố cục của bàn phím vật lý Tiếng Do Thái, hàng trên bắt đầu bằng שקראטו. Với 46 phím ký tự, bạn chạm tới 27 chữ cái của hệ chữ Hebrew (U+0590–U+05FF) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt gì.

Bố cục này cho phép gõ 28 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: א ב ג ד ה ו ז ח ט י ך כ ל ם מ ן נ ס ע ף פ ץ צ ק ר ש ת ₪.

Hệ chữ này đọc từ phải sang trái: con trỏ, dấu câu và chữ số tự động theo chiều đó.

Hệ chữ viếtHebrew
Thứ tự phímשקראטו
Chiều viếtTừ phải sang trái
Số phím ký tự46
Số chữ cái gõ được27
Ký tự ngoài ASCII28
Dải UnicodeU+0590–U+05FF
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Do Thái

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
/~
1!
2@
3#
4$
5%
6^
7&
8*
9)
0(
-_
=+
ש
ק'
ר/
א{
ט}
ו|
ן:
ם"
פ<
]>
[}
;:
דD
גG
כK
עA
יY
חC
לL
ךJ
ףF
,;
`~
זZ
סS
בB
הH
נN
מM
צX
תT
ץV
./

Các ký tự của bố cục này

28 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • א
  • ב
  • ג
  • ד
  • ה
  • ו
  • ז
  • ח
  • ט
  • י
  • ך
  • כ
  • ל
  • ם
  • מ
  • ן
  • נ
  • ס
  • ע
  • ף
  • פ
  • ץ
  • צ
  • ק
  • ר
  • ש
  • ת

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các chữ Do Thái?

Nhấp vào các chữ Do Thái trên bàn phím ảo. Tiếng Do Thái được viết từ phải sang trái, và hướng văn bản sẽ tự động điều chỉnh.

Tại sao tiếng Do Thái được viết từ phải sang trái?

Tiếng Do Thái, giống tiếng Ả Rập, là một ngôn ngữ từ phải sang trái (RTL). Đây là hướng truyền thống và được hỗ trợ đầy đủ bởi máy tính và ứng dụng hiện đại.

Làm cách nào để gõ các dấu nguyên âm Do Thái (nikud)?

Các dấu nguyên âm Do Thái (nikud) như kamatz, patach, segol có sẵn trên bàn phím Do Thái mở rộng. Chúng được dùng trong văn bản tôn giáo và sách thiếu nhi nhưng thường bị bỏ qua trong văn viết hiện đại.

Bố cục bàn phím Do Thái là gì?

Bố cục bàn phím Do Thái tiêu chuẩn đặt 22 chữ Do Thái một cách logic. Các dạng cuối (ך, ם, ן, ף, ץ) có phím riêng.

Làm cách nào để gõ các chữ cuối (sofit)?

Tiếng Do Thái có năm chữ với dạng cuối đặc biệt dùng ở cuối từ: ך, ם, ן, ף, ץ. Chúng có phím riêng trên bàn phím Do Thái.

Làm cách nào để gõ số trong tiếng Do Thái?

Bạn có thể gõ chữ số Ả Rập tiêu chuẩn (1, 2, 3) hoặc dùng chữ Do Thái làm chữ số (א=1, ב=2, v.v.), mặc dù tiếng Do Thái hiện đại chủ yếu dùng chữ số Ả Rập.

Tôi có thể gõ tiếng Yiddish bằng bàn phím này không?

Có, tiếng Yiddish dùng bảng chữ cái Do Thái. Tuy nhiên, tiếng Yiddish có cách phát âm khác và có thể dùng dấu nguyên âm thường xuyên hơn tiếng Do Thái hiện đại.

Làm cách nào để gõ dấu câu trong tiếng Do Thái?

Tiếng Do Thái dùng dấu câu Latinh tiêu chuẩn (,.;:?!) nhưng viết từ phải sang trái. Bàn phím cung cấp tất cả các dấu câu cần thiết.

Sự khác biệt giữa ב và ו là gì?

ב (bet) và ו (vav) là các chữ khác nhau với âm và cách dùng khác nhau. ב có thể phát âm như 'b' hoặc 'v' tùy ngữ cảnh, còn ו luôn là 'v' hoặc được dùng làm nguyên âm.

Làm cách nào để gõ geresh (׳) và gershayim (״)?

Geresh ׳ và gershayim ״ được dùng cho các từ viết tắt và chữ số Do Thái. Chúng có sẵn trên các bố cục bàn phím Do Thái mở rộng hoặc qua nhập ký tự đặc biệt.