Bàn phím Tiếng Nga trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Nga này mô phỏng bố cục ЙЦУКЕН của bàn phím vật lý Tiếng Nga. Với 48 phím ký tự, bạn chạm tới 33 chữ cái của hệ chữ Kirin (U+0400–U+052F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 33 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: а б в г д е ж з и й к л м н о п р с т у ф х ц ч ш щ ъ ы ь э ю я ё.

Hệ chữ viếtKirin
Bố cụcЙЦУКЕН
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự48
Số chữ cái gõ được33
Ký tự ngoài ASCII33
Dải UnicodeU+0400–U+052F
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Nga

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
ёЁ
1!
2@
3#
4$
5%
6:
7?
8*
9(
0)
-_
=+
йЙ
цЦ
уУ
кК
еЕ
нН
гГ
шШ
щЩ
зЗ
хХ
ъЪ
\/
фФ
ыЫ
вВ
аА
пП
рР
оО
лЛ
дД
жЖ
эЭ
/|
яЯ
чЧ
сС
мМ
иИ
тТ
ьЬ
бБ
юЮ
.,

Các ký tự của bố cục này

33 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • а
  • б
  • в
  • г
  • д
  • е
  • ж
  • з
  • и
  • й
  • к
  • л
  • м
  • н
  • о
  • п
  • р
  • с
  • т
  • у
  • ф
  • х
  • ц
  • ч
  • ш
  • щ
  • ъ
  • ы
  • ь
  • э
  • ю
  • я
  • ё

Bàn phím khác dùng hệ chữ Kirin

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các chữ Kirin trên bàn phím tiếng Nga?

Bàn phím tiếng Nga dùng bố cục Kirin (ЙЦУКЕН). Mỗi phím tương ứng với một chữ Kirin. Nhấp vào các phím ảo để gõ các ký tự tiếng Nga.

Bố cục ЙЦУКЕН là gì?

ЙЦУКЕН (JCUKEN) là bố cục bàn phím tiếng Nga tiêu chuẩn, được đặt tên theo sáu chữ cái đầu tiên. Nó được tối ưu để gõ tiếng Nga và các ngôn ngữ dựa trên Kirin khác.

Làm cách nào để chuyển đổi giữa tiếng Nga và tiếng Anh?

Bàn phím ảo này dành riêng cho tiếng Nga. Đối với tiếng Anh, hãy dùng bàn phím tiếng Anh. Trên bàn phím vật lý, bạn thường dùng Alt+Shift hoặc bộ chuyển ngôn ngữ.

Làm cách nào để gõ dấu cứng (ъ) và dấu mềm (ь)?

Dấu cứng ъ và dấu mềm ь có các phím riêng trên bàn phím tiếng Nga. Chúng thiết yếu cho phát âm và ngữ pháp tiếng Nga đúng.

Làm cách nào để gõ chữ ё?

Chữ ё thường nằm ở khu vực trên bên trái của bàn phím tiếng Nga (nơi có ` trên bàn phím tiếng Anh). Nó thường tùy chọn trong văn viết thân mật nhưng quan trọng để rõ nghĩa.

Tôi có thể gõ các ngôn ngữ Kirin khác bằng bàn phím này không?

Có, bàn phím tiếng Nga hoạt động cho nhiều ngôn ngữ Kirin (Ukraina, Belarus, Bulgaria), mặc dù một số ngôn ngữ có thêm chữ cần nhập đặc biệt.

Làm cách nào để gõ số trên bàn phím tiếng Nga?

Các số nằm ở hàng trên, giống bàn phím tiếng Anh. Nhấn trực tiếp các phím số hoặc dùng Shift cho các ký hiệu như ! @ # $ %.

Sự khác biệt giữa и và й là gì?

И là một nguyên âm (như 'i'), còn й là một phụ âm (như 'y'). Chúng là các chữ khác nhau với cách phát âm và cách dùng khác nhau trong tiếng Nga.

Làm cách nào để gõ các chữ Kirin hoa?

Dùng Shift hoặc Caps Lock, giống như với các chữ Latinh. Tất cả các chữ Kirin đều có dạng hoa (А, Б, В, v.v.).

Tại sao tiếng Nga dùng chữ Kirin thay vì bảng chữ cái Latinh?

Chữ Kirin được phát triển cho các ngôn ngữ Slav và biểu thị các âm tiếng Nga tốt hơn. Nó có 33 chữ cái được thiết kế riêng cho ngữ âm tiếng Nga.