Bàn phím ảo Tiếng Việt này mô phỏng bố cục QWERTY của bàn phím vật lý Tiếng Việt. Với 46 phím ký tự, bạn chạm tới 33 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.
Bố cục này cho phép gõ 12 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: â ê ô ă đ ơ ư ̀ ́ ̃ ̉ ̣.
Thêm 12 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): ^ & * ( ) [ ] ; ' , . /.
Hệ chữ viết
Latinh
Bố cục
QWERTY
Chiều viết
Từ trái sang phải
Số phím ký tự
46
Số chữ cái gõ được
33
Ký tự ngoài ASCII
12
Dải Unicode
U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)
Có
Chuyển tự
Không
Cách gõ Tiếng Việt
Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.
Bảng đối chiếu phím
Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.
Phím
Với Shift
Với AltGr
́
1
—
̀
2
—
̉
3
—
̃
4
—
̣
5
—
6
—
^
7
—
&
8
—
*
9
—
(
0
—
)
-
_
—
=
+
—
q
Q
—
w
W
—
e
E
—
r
R
—
t
T
—
y
Y
—
u
U
—
i
I
—
o
O
—
p
P
—
ư
Ư
[
ơ
Ơ
]
\
|
—
a
A
—
s
S
—
d
D
—
f
F
—
g
G
—
h
H
—
j
J
—
k
K
—
l
L
—
đ
Đ
;
ê
Ê
'
z
Z
—
x
X
—
c
C
—
v
V
—
b
B
—
n
N
—
m
M
—
ô
Ô
,
â
Â
.
ă
Ă
/
Các ký tự của bố cục này
12 ký tự mà bố cục này có thể gõ:
â
ê
ô
ă
đ
ơ
ư
̀
́
̃
̉
̣
Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh
Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.
Tiếng Việt có 6 thanh được đánh dấu bằng dấu phụ. Gõ nguyên âm cơ bản trước, rồi dấu thanh. Bàn phím cung cấp các dấu thanh: ́ (sắc), ̀ (huyền), ̉ (hỏi), ̃ (ngã), ̣ (nặng).
Làm cách nào để gõ các chữ đặc biệt tiếng Việt (ă, â, ê, ô, ơ, ư, đ)?
Tiếng Việt có 7 chữ bổ sung ngoài Latinh tiêu chuẩn. Chúng có phím riêng trên bàn phím tiếng Việt: ă, â, ê, ô, ơ, ư và đ.
Làm cách nào để gõ đ (d có gạch)?
đ biểu thị một âm riêng biệt trong tiếng Việt. Nó có phím riêng trên bàn phím tiếng Việt, tách biệt với 'd' thường.
Sự khác biệt giữa ă và â là gì?
Cả hai là các âm 'a' biến đổi nhưng khác nhau: ă là 'a' ngắn, â là một âm 'a' khác. Tương tự, ơ và ư khác với o và u.
Làm cách nào để gõ một chữ có cả dấu phụ và dấu thanh?
Các chữ tiếng Việt có thể có cả hai (ví dụ ấ, ồ, ứ). Gõ chữ cơ bản có dấu phụ trước (â, ô, ư), rồi thêm dấu thanh.
Có những phương thức nhập tiếng Việt nào?
Các phương thức phổ biến gồm VNI, TELEX và VIQR. Bàn phím này dùng nhập trực tiếp với các phím riêng cho các chữ và dấu thanh tiếng Việt.
Làm cách nào để gõ các chữ hoa tiếng Việt?
Dùng Shift hoặc Caps Lock. Tất cả các chữ tiếng Việt đều có dạng hoa: Ă, Â, Ê, Ô, Ơ, Ư, Đ, và có thể kết hợp với dấu thanh.
Tôi có thể gõ các ngôn ngữ khác bằng bàn phím tiếng Việt không?
Có, bàn phím tiếng Việt bao gồm tất cả các chữ Latinh tiêu chuẩn và có thể dùng cho tiếng Anh, Pháp, v.v., mặc dù một số ký hiệu có thể ở vị trí khác nhau.
6 thanh tiếng Việt là gì?
Tiếng Việt có 6 thanh: ngang (không dấu), sắc (́), huyền (̀), hỏi (̉), ngã (̃) và nặng (̣). Thanh điệu thay đổi hoàn toàn nghĩa của từ.
Làm cách nào để gõ các ký tự ơ và ư?
ơ và ư là các nguyên âm tiếng Việt riêng biệt (không phải o hoặc u với dấu phụ). Chúng có phím riêng trên bàn phím tiếng Việt và biểu thị các âm độc đáo.