Bàn phím Tiếng Ý trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Ý này mô phỏng bố cục QWERTY của bàn phím vật lý Tiếng Ý. Với 48 phím ký tự, bạn chạm tới 33 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 10 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: £ § ° à ç è é ì ò ù.

Hệ chữ viếtLatinh
Bố cụcQWERTY
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự48
Số chữ cái gõ được33
Ký tự ngoài ASCII10
Dải UnicodeU+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Ý

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
\|
1!
2"
3£
4$
5%
6&
7/
8(
9)
0=
'?
ì^
qQ
wW
eE
rR
tT
yY
uU
iI
oO
pP
èé
+*
aA
sS
dD
fF
gG
hH
jJ
kK
lL
òç
à°
ù§
<>
zZ
xX
cC
vV
bB
nN
mM
,
.
-_

Các ký tự của bố cục này

10 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • £
  • §
  • °
  • à
  • ç
  • è
  • é
  • ì
  • ò
  • ù

Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các chữ có dấu tiếng Ý (à, è, é, ì, ò, ù)?

Các nguyên âm có dấu tiếng Ý có sẵn trực tiếp trên bố cục bàn phím tiếng Ý. Chúng thường nằm ở bên phải các phím chữ hoặc được truy cập qua các phím dấu riêng.

Bố cục bàn phím QWERTY tiếng Ý là gì?

Bàn phím tiếng Ý dùng bố cục dựa trên QWERTY với các phím bổ sung cho các nguyên âm có dấu (à, è, é, ì, ò, ù) thiết yếu trong chính tả tiếng Ý.

Làm cách nào để gõ dấu huyền (à, è, ì, ò, ù)?

Các nguyên âm có dấu huyền phổ biến trong tiếng Ý. Chúng có các phím riêng trên bàn phím tiếng Ý, thường nằm bên phải khu vực chữ chính.

Làm cách nào để gõ dấu sắc (é)?

é (e có dấu sắc) được dùng trong các từ tiếng Ý như 'perché'. Nó có phím riêng trên bàn phím tiếng Ý.

Làm cách nào để gõ các ký tự đặc biệt như €, @, #?

Dùng tổ hợp AltGr: AltGr+E cho €, AltGr+ò cho @, AltGr+à cho #. Phím AltGr cung cấp quyền truy cập nhiều ký hiệu đặc biệt.

Tiếng Ý có dùng dấu câu đặc biệt nào không?

Tiếng Ý chủ yếu dùng dấu câu tiêu chuẩn. Dấu ngoặc kép có thể là « » (guillemet) hoặc " ", trong đó guillemet truyền thống hơn trong văn viết trang trọng.

Tôi có thể gõ các ngôn ngữ Rôman khác bằng bàn phím này không?

Có, bàn phím tiếng Ý hoạt động tốt cho tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và Pháp, mặc dù bạn có thể cần dùng phím chết hoặc tổ hợp đặc biệt cho một số ký tự.

Sự khác biệt giữa à và a là gì?

Dấu huyền (à) thay đổi ý nghĩa và cách phát âm. Ví dụ, 'e' nghĩa là 'và' còn 'è' nghĩa là 'là'. Dấu rất quan trọng trong tiếng Ý.

Làm cách nào để gõ các chữ hoa có dấu (À, È, É)?

Dùng Shift + phím chữ có dấu, hoặc bật Caps Lock. Bàn phím tiếng Ý hỗ trợ đầy đủ các ký tự chữ hoa có dấu.

Tại sao tiếng Ý có cả è và é?

Tiếng Ý phân biệt âm e mở (è) và e đóng (é). Điều này ảnh hưởng đến cách phát âm và ý nghĩa, khiến cả hai loại dấu đều thiết yếu.