Bàn phím Tiếng Thái trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Thái này mô phỏng bố cục của bàn phím vật lý Tiếng Thái, hàng trên bắt đầu bằng ๆไำพะั. Với 46 phím ký tự, bạn chạm tới 69 chữ cái của hệ chữ Thái (U+0E00–U+0E7F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt gì.

Bố cục này cho phép gõ 80 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ก ข ค ฆ ง จ ฉ ช ซ ฌ ญ ฎ ฏ ฐ ฑ ฒ ณ ด ต ถ ท ธ น บ ป ผ ฝ พ ฟ ภ ม ย ร ฤ ล ฦ ว ศ ษ ส.

Hệ chữ viếtThái
Thứ tự phímๆไำพะั
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự46
Số chữ cái gõ được69
Ký tự ngoài ASCII80
Dải UnicodeU+0E00–U+0E7F
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Thái

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
_%
+
/
-
฿
"
,
.
(
)
?

Các ký tự của bố cục này

80 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ฿

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các ký tự tiếng Thái?

Nhấp vào các chữ Thái trên bàn phím ảo. Chữ Thái có 44 phụ âm, 15 ký hiệu nguyên âm và 4 dấu thanh kết hợp để tạo thành âm tiết.

Bố cục bàn phím tiếng Thái là gì?

Bàn phím tiếng Thái dùng bố cục Kedmanee (phổ biến nhất) hoặc bố cục Pattachote. Các ký tự được sắp xếp để tối ưu việc gõ tiếng Thái với phụ âm, nguyên âm và dấu thanh.

Làm cách nào để gõ các nguyên âm tiếng Thái?

Các nguyên âm tiếng Thái có thể xuất hiện trước, sau, trên hoặc dưới phụ âm. Gõ chúng theo thứ tự phát âm, và chúng sẽ hiển thị ở vị trí đúng quanh phụ âm.

Làm cách nào để gõ các dấu thanh tiếng Thái?

Tiếng Thái có 4 dấu thanh (่ ้ ๊ ๋) xuất hiện trên phụ âm. Gõ phụ âm trước, rồi dấu thanh. Thanh điệu thiết yếu cho nghĩa đúng trong tiếng Thái.

Chữ số tiếng Thái là gì?

Tiếng Thái có chữ số riêng (๐ ๑ ๒ ๓ ๔ ๕ ๖ ๗ ๘ ๙) tương ứng với 0-9. Tiếng Thái hiện đại cũng dùng chữ số Ả Rập (0-9). Cả hai đều có sẵn trên bàn phím.

Làm cách nào để gõ ký hiệu tiền tệ Thái ฿?

Ký hiệu baht ฿ có sẵn trên bàn phím tiếng Thái, thường qua Shift trên một trong các phím số.

Tại sao tiếng Thái không dùng khoảng trắng giữa các từ?

Tiếng Thái truyền thống không dùng khoảng trắng giữa các từ, chỉ giữa các câu hoặc mệnh đề. Ranh giới từ được xác định bằng ngữ cảnh và kiến thức ngữ pháp.

Làm cách nào để gõ dấu câu tiếng Thái?

Tiếng Thái dùng cả dấu câu Thái (ฯ cho viết tắt, ๆ cho lặp lại) và dấu câu phương Tây (.,!?). Bàn phím cung cấp cả hai loại.

Sự khác biệt giữa ก và ค là gì?

Cả hai biểu thị âm 'k' nhưng là các chữ khác nhau: ก là 'k' không bật hơi, ค là 'k' bật hơi. Tiếng Thái phân biệt nhiều âm phụ âm nghe giống nhau đối với người không phải bản xứ.

Tôi có thể gõ tiếng Lào bằng bàn phím này không?

Chữ Thái và Lào có liên quan nhưng khác nhau. Dù một số ký tự tương tự, bạn cần một bàn phím tiếng Lào để gõ tiếng Lào đúng. Bàn phím tiếng Thái sẽ không có tất cả các chữ Lào.