Bàn phím Tiếng Nhật trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Nhật này mô phỏng bố cục của bàn phím vật lý Tiếng Nhật, hàng trên bắt đầu bằng たていすかん. Với 47 phím ký tự, bạn chạm tới 45 chữ cái của hệ chữ Kana (U+3040–U+30FF) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt gì.

Bố cục này cho phép gõ 47 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: あ い う え お か き く け こ さ し す せ そ た ち つ て と な に ぬ ね の は ひ ふ へ ほ ま み む め も や ゆ よ ら り.

Hệ chữ viếtKana
Thứ tự phímたていすかん
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự47
Số chữ cái gõ được45
Ký tự ngoài ASCII47
Dải UnicodeU+3040–U+30FF
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Nhật

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr

Các ký tự của bố cục này

47 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các ký tự tiếng Nhật?

Bàn phím này cung cấp các ký tự Hiragana. Nhấp vào các ký tự để gõ. Đối với Kanji, bạn thường dùng một IME (Trình soạn thảo Phương thức Nhập) với chuyển tự Latinh.

Hiragana là gì?

Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Đó là một bảng âm tiết gồm 46 ký tự cơ bản được dùng cho các từ tiếng Nhật bản địa và các thành phần ngữ pháp.

Làm cách nào để gõ Katakana?

Các ký tự Katakana có thể có sẵn qua Shift hoặc một lớp riêng. Katakana được dùng cho các từ nước ngoài, nhấn mạnh và thuật ngữ kỹ thuật.

Làm cách nào để gõ Kanji?

Kanji (chữ Hán) thường cần một hệ thống IME nơi bạn gõ romaji (chữ Latinh) và chọn kanji phù hợp. Bàn phím cơ bản này tập trung vào kana.

Sự khác biệt giữa Hiragana và Katakana là gì?

Cả hai biểu thị cùng âm nhưng được dùng khác nhau: Hiragana cho các từ bản địa và ngữ pháp, Katakana cho các từ nước ngoài và nhấn mạnh. Mỗi loại có 46 ký tự cơ bản.

Tôi có thể gõ bằng romaji (chữ Latinh) không?

Đây là bàn phím ký tự tiếng Nhật. Đối với romaji, hãy dùng bàn phím tiếng Anh. Hầu hết các hệ thống gõ tiếng Nhật dùng nhập romaji chuyển thành kana/kanji.

Làm cách nào để gõ các ký tự nhỏ (っ, ゃ, ゅ, ょ)?

Các ký tự kana nhỏ (sutegana) được dùng cho phụ âm đôi và âm ghép. Chúng có sẵn trên bàn phím, thường qua Shift hoặc phím riêng.

Làm cách nào để gõ dấu nguyên âm dài (ー)?

Dấu nguyên âm dài ー (chōonpu) được dùng trong Katakana để kéo dài âm nguyên âm. Nó có sẵn trên bàn phím tiếng Nhật, thường ở hàng trên.

Dakuten (゛) và handakuten (゜) là gì?

Dakuten ゛ và handakuten ゜ là các dấu phụ làm thay đổi âm kana (ví dụ か→が, は→ぱ). Chúng thường được gõ tự động cùng với ký tự đã sửa đổi.

Tôi có thể gõ dấu câu tiếng Nhật không?

Có, tiếng Nhật dùng dấu câu đặc biệt: 。(dấu chấm), 、(dấu phẩy), 「」(dấu ngoặc kép). Chúng có sẵn trên bàn phím tiếng Nhật.