Bàn phím Tiếng Macedonia trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Macedonia này mô phỏng bố cục ЉЊЕРТЗ của bàn phím vật lý Tiếng Macedonia. Với 47 phím ký tự, bạn chạm tới 31 chữ cái của hệ chữ Kirin (U+0400–U+052F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 31 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: а б в г д е ж з и к л м н о п р с т у ф х ц ч ш ѓ ѕ ј љ њ ќ џ.

Hệ chữ viếtKirin
Bố cụcЉЊЕРТЗ
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự47
Số chữ cái gõ được31
Ký tự ngoài ASCII31
Dải UnicodeU+0400–U+052F
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Macedonia

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
`~
1!
2@
3#
4$
5%
6^
7&
8*
9(
0)
-_
=+
љЉ
њЊ
еЕ
рР
тТ
зЗ
уУ
иИ
оО
пП
шШ
ѓЃ
жЖ
аА
сС
дД
фФ
гГ
хХ
јЈ
кК
лЛ
чЧ
ќЌ
ѕЅ
џЏ
цЦ
вВ
бБ
нН
мМ
,;
.:
/_

Các ký tự của bố cục này

31 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • а
  • б
  • в
  • г
  • д
  • е
  • ж
  • з
  • и
  • к
  • л
  • м
  • н
  • о
  • п
  • р
  • с
  • т
  • у
  • ф
  • х
  • ц
  • ч
  • ш
  • ѓ
  • ѕ
  • ј
  • љ
  • њ
  • ќ
  • џ

Bàn phím khác dùng hệ chữ Kirin

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các chữ Kirin tiếng Macedonia?

Nhấp vào các chữ Kirin trên bàn phím ảo. Bảng chữ cái Macedonia có 31 chữ.

Bố cục bàn phím Macedonia là gì?

Đó là một bố cục Kirin tiêu chuẩn được sắp xếp riêng cho tiếng Macedonia.

Làm cách nào để gõ các chữ đặc biệt ѓ, ќ, ѕ, џ, љ và њ?

Mỗi chữ có phím riêng. Đặc biệt các chữ ѓ và ќ đặc trưng cho tiếng Macedonia.

Sự khác biệt giữa chữ Kirin Macedonia và Serbia là gì?

Chúng chia sẻ љ, њ, џ, ѕ và ј, nhưng tiếng Macedonia dùng ѓ và ќ, trong khi tiếng Serbia dùng ђ và ћ.

Tôi có thể dùng bàn phím này cho tiếng Serbia hoặc Bulgaria không?

Chỉ một phần, vì các bộ chữ khác nhau. Tốt nhất là dùng bàn phím riêng cho mỗi ngôn ngữ.

Làm cách nào để gõ các chữ Kirin hoa?

Dùng Shift hoặc Caps Lock. Mỗi chữ Kirin Macedonia đều có dạng hoa.