Bàn phím Tiếng Séc trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Séc này mô phỏng bố cục QWERTZ của bàn phím vật lý Tiếng Séc. Với 48 phím ký tự, bạn chạm tới 37 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 15 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: § ° ´ á é í ú ý č ě ř š ů ž ˇ.

Hệ chữ viếtLatinh
Bố cụcQWERTZ
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự48
Số chữ cái gõ được37
Ký tự ngoài ASCII15
Dải UnicodeU+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Séc

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
;°
+1
ě2
š3
č4
ř5
ž6
ý7
á8
í9
é0
=%
´ˇ
qQ
wW
eE
rR
tT
zZ
uU
iI
oO
pP
ú/
)(
\|
aA
sS
dD
fF
gG
hH
jJ
kK
lL
ů"
§!
\|
yY
xX
cC
vV
bB
nN
mM
,?
.:
-_

Các ký tự của bố cục này

15 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • §
  • °
  • ´
  • á
  • é
  • í
  • ú
  • ý
  • č
  • ě
  • ř
  • š
  • ů
  • ž
  • ˇ

Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các chữ đặc biệt tiếng Séc (á, č, ď, é, ě, í, ň, ó, ř, š, ť, ú, ů, ý, ž)?

Hầu hết các chữ có dấu nằm trên hàng số của bàn phím tiếng Séc, những chữ khác có sẵn qua các phím chết cho dấu sắc và háček.

Bố cục QWERTZ tiếng Séc là gì?

Bàn phím tiếng Séc dựa trên QWERTZ (Z và Y hoán đổi) và đặt các chữ có dấu phổ biến nhất trực tiếp trên hàng số (phím 1-0).

Làm cách nào để gõ các chữ háček (č, š, ž, ř, ...)?

Dùng phím chết háček (caron), rồi chữ cơ bản, hoặc nhấn các phím riêng trên hàng số cho các chữ phổ biến nhất.

Làm cách nào để gõ ř, chữ Séc nổi tiếng?

Chữ ř có phím riêng trên hàng số. Nó biểu thị một âm Séc độc đáo có ở rất ít ngôn ngữ khác.

Sự khác biệt giữa ú và ů là gì?

Cả hai đều là 'u' dài. Theo quy tắc chính tả, ú được dùng ở đầu từ (và sau tiền tố), trong khi ů xuất hiện bên trong hoặc ở cuối từ.

Sự khác biệt giữa bàn phím tiếng Séc và Slovak là gì?

Chúng là các bố cục QWERTZ rất giống nhau. Tiếng Séc có ě, ř và ů, trong khi tiếng Slovak thêm ä, ô, ľ, ĺ và ŕ.