Bàn phím Tiếng Slovakia trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Slovakia này mô phỏng bố cục QWERTZ của bàn phím vật lý Tiếng Slovakia. Với 48 phím ký tự, bạn chạm tới 39 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 17 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: § ° ´ á ä é í ô ú ý č ľ ň š ť ž ˇ.

Hệ chữ viếtLatinh
Bố cụcQWERTZ
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự48
Số chữ cái gõ được39
Ký tự ngoài ASCII17
Dải UnicodeU+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Slovakia

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
;°
+1
ľ2
š3
č4
ť5
ž6
ý7
á8
í9
é0
=%
´ˇ
qQ
wW
eE
rR
tT
zZ
uU
iI
oO
pP
ú/
ä(
ň)
aA
sS
dD
fF
gG
hH
jJ
kK
lL
ô"
§!
\|
yY
xX
cC
vV
bB
nN
mM
,?
.:
-_

Các ký tự của bố cục này

17 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • §
  • °
  • ´
  • á
  • ä
  • é
  • í
  • ô
  • ú
  • ý
  • č
  • ľ
  • ň
  • š
  • ť
  • ž
  • ˇ

Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các chữ đặc biệt tiếng Slovak (á, č, ď, é, í, ľ, ň, ó, ô, š, ť, ú, ý, ž)?

Các chữ có dấu phổ biến nhất nằm trên hàng số, phần còn lại có sẵn qua các phím chết dấu sắc và háček.

Bố cục QWERTZ tiếng Slovak là gì?

Bàn phím tiếng Slovak dựa trên QWERTZ, đặt các chữ có dấu thường dùng trên hàng số và các phím riêng.

Làm cách nào để gõ các chữ có caron (č, š, ž, ď, ť, ň, ľ)?

Dùng phím chết háček (mäkčeň) theo sau là chữ cơ bản, hoặc nhấn các phím riêng cho các chữ phổ biến.

Làm cách nào để gõ ô và ä?

Các chữ ô (o có dấu mũ) và ä có phím riêng. Chúng là các nguyên âm Slovak đặc trưng.

Làm cách nào để gõ các nguyên âm dài (á, é, í, ó, ú, ý, ĺ, ŕ)?

Dùng phím chết dấu sắc (dĺžeň) hoặc các phím riêng. Tiếng Slovak thậm chí có các phụ âm âm tiết dài ĺ và ŕ.

Sự khác biệt giữa bàn phím tiếng Slovak và Séc là gì?

Cả hai đều là các bố cục QWERTZ tương tự. Tiếng Slovak thêm ä, ô, ĺ, ŕ và ľ, trong khi tiếng Séc có ě, ř và ů.