Bàn phím Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ này mô phỏng bố cục QWERTY của bàn phím vật lý Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Với 48 phím ký tự, bạn chạm tới 34 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 8 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: i̇ ç é ö ü ğ ı ş.

Hệ chữ viếtLatinh
Bố cụcQWERTY
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự48
Số chữ cái gõ được34
Ký tự ngoài ASCII8
Dải UnicodeU+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
"é
1!
2'
3^
4+
5%
6&
7/
8(
9)
0=
*?
-_
qQ
wW
eE
rR
tT
yY
uU
ıI
oO
pP
ğĞ
üÜ
aA
sS
dD
fF
gG
hH
jJ
kK
lL
şŞ
iİ
,;
<>
zZ
xX
cC
vV
bB
nN
mM
öÖ
çÇ
.:

Các ký tự của bố cục này

8 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ç
  • é
  • ö
  • ü
  • ğ
  • ı
  • ş

Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các ký tự đặc biệt tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (ğ, ı, ö, ü, ş, ç)?

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ có sáu chữ đặc biệt không có trong tiếng Anh. Chúng có phím riêng trên bàn phím tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: ğ, ı (i không chấm), ö, ü, ş và ç.

Chữ i không chấm (ı) trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là gì?

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ phân biệt i (có chấm) và ı (không chấm). Chúng là các chữ riêng biệt với cách phát âm và dạng hoa khác nhau (İ và I).

Làm cách nào để gõ g mềm (ğ)?

ğ (yumuşak g / g mềm) kéo dài nguyên âm đứng trước và có phím riêng trên bàn phím tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Nó không bao giờ được phát âm là 'g' cứng.

Bàn phím F so với bàn phím Q của Thổ Nhĩ Kỳ là gì?

Thổ Nhĩ Kỳ có hai bố cục: bàn phím Q (dựa trên QWERTY, phổ biến hơn) và bàn phím F (tối ưu cho tiếng Thổ, được người gõ chạm dùng). Cả hai đều bao gồm tất cả các chữ tiếng Thổ.

Làm cách nào để gõ ş và ç?

Cả ş và ç đều có phím riêng trên bàn phím tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. ş biểu thị âm 'sh' và ç biểu thị âm 'ch'.

Làm cách nào để gõ İ hoa (i có chấm)?

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, i thường trở thành İ hoa (có chấm). Dùng Shift+i hoặc Caps Lock. Điều này khác với tiếng Anh nơi i trở thành I (không chấm).

Tôi có thể dùng bàn phím này để gõ tiếng Azerbaijan không?

Có, tiếng Azerbaijan dùng các chữ tương tự tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (ə, ö, ü, ğ, ş, ç). Bàn phím tiếng Thổ hoạt động tốt cho tiếng Azerbaijan với điều chỉnh nhỏ.

Làm cách nào để gõ ký hiệu Euro €?

Nhấn AltGr + E để gõ ký hiệu Euro trên bàn phím tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Sự khác biệt giữa o, ö và u, ü là gì?

Đây là các nguyên âm khác nhau: o (như 'or'), ö (như ö tiếng Đức), u (như 'oo'), ü (như ü tiếng Đức). Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ có quy tắc hòa hợp nguyên âm dùng các âm này.

Làm cách nào để gõ dấu ngoặc kép tiếng Thổ Nhĩ Kỳ?

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dùng cả "..." và '...' cho trích dẫn. Một số văn bản trang trọng dùng guillemet «...» hoặc „... (kiểu Đức). Dấu ngoặc kép tiêu chuẩn phổ biến nhất.