Bàn phím Tiếng Serbia trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Serbia này mô phỏng bố cục ЉЊЕРТЗ của bàn phím vật lý Tiếng Serbia. Với 46 phím ký tự, bạn chạm tới 30 chữ cái của hệ chữ Kirin (U+0400–U+052F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 30 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: а б в г д е ж з и к л м н о п р с т у ф х ц ч ш ђ ј љ њ ћ џ.

Hệ chữ viếtKirin
Bố cụcЉЊЕРТЗ
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự46
Số chữ cái gõ được30
Ký tự ngoài ASCII30
Dải UnicodeU+0400–U+052F
Lớp thứ ba (AltGr)Không
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Serbia

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  4. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
`~
1!
2@
3#
4$
5%
6^
7&
8*
9(
0)
-_
=+
љЉ
њЊ
еЕ
рР
тТ
зЗ
уУ
иИ
оО
пП
шШ
ђЂ
жЖ
аА
сС
дД
фФ
гГ
хХ
јЈ
кК
лЛ
чЧ
ћЋ
џЏ
цЦ
вВ
бБ
нН
мМ
,;
.:
/_

Các ký tự của bố cục này

30 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • а
  • б
  • в
  • г
  • д
  • е
  • ж
  • з
  • и
  • к
  • л
  • м
  • н
  • о
  • п
  • р
  • с
  • т
  • у
  • ф
  • х
  • ц
  • ч
  • ш
  • ђ
  • ј
  • љ
  • њ
  • ћ
  • џ

Bàn phím khác dùng hệ chữ Kirin

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các chữ Kirin tiếng Serbia?

Nhấp vào các chữ Kirin trên bàn phím ảo. Bảng chữ cái Serbia có 30 chữ, với nguyên tắc nghiêm ngặt một chữ mỗi âm.

Tiếng Serbia dùng Kirin hay Latinh?

Cả hai. Tiếng Serbia dùng hai bảng chữ cái (song tự): Kirin là chữ viết truyền thống và chính thức, trong khi bảng chữ cái Latinh (Gajica) cũng được dùng rộng rãi.

Làm cách nào để gõ các chữ đặc biệt ђ, ј, љ, њ, ћ và џ?

Mỗi chữ có phím riêng. Các chữ này đặc trưng cho chữ Kirin Serbia.

Bàn phím Serbia khác với bàn phím Nga thế nào?

Bố cục Kirin Serbia được sắp xếp cho tiếng Serbia và bao gồm ђ, ј, љ, њ, ћ và џ, trong khi thiếu các chữ Nga như ы, э, щ, ъ và ё.

Tôi có thể dùng bàn phím này cho tiếng Nga không?

Không, không hoàn toàn, vì tiếng Serbia thiếu một số chữ Nga và thêm các chữ riêng, nên hãy dùng bàn phím tiếng Nga cho văn bản tiếng Nga.

Làm cách nào để gõ các chữ Kirin hoa?

Dùng Shift hoặc Caps Lock. Mỗi chữ Kirin Serbia đều có dạng hoa.