Bàn phím Tiếng Ba Lan trực tuyến

Tổng quan về bố cục

Bàn phím ảo Tiếng Ba Lan này mô phỏng bố cục QWERTY của bàn phím vật lý Tiếng Ba Lan. Với 47 phím ký tự, bạn chạm tới 35 chữ cái của hệ chữ Latinh (U+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F) ngay trong trình duyệt, không cần cài đặt phần mềm hay thay đổi thiết lập hệ thống.

Bố cục này cho phép gõ 10 ký tự mà bàn phím Latinh thông thường không có: ó ą ć ę ł ń ś ź ż €.

Thêm 10 ký tự nữa được gõ bằng phím AltGr (Alt trên điện thoại): ę € ó ą ś ł ż ź ć ń.

Hệ chữ viếtLatinh
Bố cụcQWERTY
Chiều viếtTừ trái sang phải
Số phím ký tự47
Số chữ cái gõ được35
Ký tự ngoài ASCII10
Dải UnicodeU+0041–U+005A, U+0061–U+007A, U+00C0–U+024F
Lớp thứ ba (AltGr)
Chuyển tựKhông

Cách gõ Tiếng Ba Lan

  1. Bấm các phím trên màn hình hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — cả hai đều viết vào cùng một ô văn bản.
  2. Phím Shift hiển thị lớp thứ hai của mỗi phím: chữ hoa và ký tự in ở góc trên bên phải.
  3. Phím AltGr (Alt trên điện thoại) hiển thị lớp thứ ba, tức các ký tự in ở góc dưới bên phải.
  4. Nút Sao chép đưa toàn bộ văn bản vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng dán vào email, tài liệu hay biểu mẫu.
  5. Các nút Google, YouTube và ChatGPT khởi chạy tìm kiếm ngay với văn bản bạn vừa gõ.

Bảng đối chiếu phím

Mỗi hàng ứng với một phím vật lý: ký tự cơ bản, ký tự khi bấm Shift, rồi ký tự khi bấm AltGr.

PhímVới ShiftVới AltGr
`~
1!
2@
3#
4$
5%
6^
7&
8*
9(
0)
-_
=+
qQ
wW
eEę
rR
tT
yY
uU
iI
oOó
pP
[{
]}
\|
aAą
sSś
dD
fF
gG
hH
jJ
kK
lLł
;:
'"
zZż
xXź
cCć
vV
bB
nNń
mM
,<
.>
/?

Các ký tự của bố cục này

10 ký tự mà bố cục này có thể gõ:

  • ó
  • ą
  • ć
  • ę
  • ł
  • ń
  • ś
  • ź
  • ż

Bàn phím khác dùng hệ chữ Latinh

Những bàn phím này dùng chung hệ chữ viết và phần lớn tập ký tự.

Câu hỏi Thường gặp

Làm cách nào để gõ các ký tự đặc biệt tiếng Ba Lan (ą, ć, ę, ł, ń, ó, ś, ź, ż)?

Tiếng Ba Lan có chín chữ đặc biệt với dấu phụ. Chúng có phím riêng trên bàn phím tiếng Ba Lan hoặc có thể được truy cập qua tổ hợp AltGr trên bố cục quốc tế.

Bố cục bàn phím QWERTY tiếng Ba Lan là gì?

Tiếng Ba Lan dùng bố cục dựa trên QWERTY (gọi là bố cục Lập trình viên) với các chữ Ba Lan truy cập qua AltGr, hoặc một bố cục Ba Lan riêng với quyền truy cập trực tiếp tất cả các ký tự đặc biệt.

Làm cách nào để gõ ł (l có gạch)?

ł biểu thị âm 'w' trong tiếng Ba Lan. Nó có phím riêng trên bàn phím tiếng Ba Lan hoặc được truy cập qua AltGr+L trên bố cục quốc tế.

Sự khác biệt giữa ź và ż là gì?

Cả hai biểu thị âm tương tự nhưng có nguồn gốc và cách dùng khác nhau: ź được dùng trước nguyên âm (zielony), ż trước phụ âm và ở cuối từ (żółty). Chúng là các chữ riêng biệt.

Làm cách nào để gõ ogonek (ą, ę)?

Ogonek (đuôi) đánh dấu các nguyên âm mũi trong tiếng Ba Lan. ą và ę có phím riêng trên bàn phím tiếng Ba Lan hoặc dùng tổ hợp AltGr.

Làm cách nào để gõ dấu sắc (ć, ń, ó, ś, ź)?

Các chữ có dấu sắc này (kreska) có phím riêng trên bàn phím tiếng Ba Lan. Chúng biểu thị các âm ngạc hóa hoặc khác với chữ gốc của chúng.

Tôi có thể dùng bàn phím này để gõ tiếng Séc hoặc Slovak không?

Bàn phím tiếng Ba Lan bao gồm một số ký tự dùng trong tiếng Séc/Slovak, nhưng bạn sẽ cần một bàn phím tiếng Séc/Slovak cho tất cả các ký tự đặc biệt như č, š, ř, ů, ď, ť, ň.

Làm cách nào để gõ ký hiệu Euro €?

Nhấn AltGr + E để gõ ký hiệu Euro trên bàn phím tiếng Ba Lan.

Sự khác biệt giữa bố cục Lập trình viên Ba Lan và Ba Lan (214) là gì?

Bố cục Lập trình viên dùng AltGr cho các chữ Ba Lan, giữ các ký hiệu ở vị trí tiêu chuẩn. Ba Lan (214) đặt các chữ Ba Lan trên phím trực tiếp nhưng di chuyển một số ký hiệu.

Làm cách nào để gõ dấu ngoặc kép trong tiếng Ba Lan?

Tiếng Ba Lan truyền thống dùng „... (dấu ngoặc thấp-cao kiểu Đức) cho trích dẫn, mặc dù "..." cũng phổ biến trong cách dùng hiện đại.